ex tempore
/ik-ˈstem-pə-(ˌ)rē/Tính từ
- được thực hiện mà không có sự chuẩn bị trước; ngẫu hứngcarried out with no preparation; impromptu
Trạng từ
- không có sự chuẩn bị; một cách ngẫu hứngwithout preparation; extemporaneously
Danh từ
- Một cái gì đó ngẫu hứng.Something improvised.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ex tempore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish